Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 09:40 | AQ1723 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 09:40 | AQ1723 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 09:55 | AQ1723 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 10:10 | HO2171 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 10:10 | HO2171 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 10:20 | HO2171 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Juneyao Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 10:20 | HO2171 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Juneyao Air | 320 | Đã lên lịch |
| 10:35 | HO2171 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 16:15 | GY7251 | Quý Dương (Guiyang Longdongbao International) | Colorful Guizhou Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 17:40 | AQ1723 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 19:50 | AQ1724 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | 9 Air | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 20:35 | AQ1724 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86X) | Đã lên lịch |
| 20:45 | AQ1724 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | 9 Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 22:10 | GY7252 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | Colorful Guizhou Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Senipah (Senipah) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Senipah.