Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 16 tháng 6 | |||||
| 00:06 | Dallas (Dallas Love Field) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 06:48 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 06:49 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 07:04 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 07:48 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 09:14 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | CRJ7 (Mitsubishi CRJ-701ER) | Đã lên lịch | |
| 10:16 | Miami (Miami Opa Locka) | Jet Linx Aviation | CL30 (Bombardier Challenger 300) | Đã lên lịch | |
| 11:07 | Niagara Falls (Niagara Falls International) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 11:19 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 11:23 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 11:32 | Indianapolis (Indianapolis International) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | Venice (Venice Municipalcipal) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 12:23 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Indianapolis (Indianapolis International) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 12:56 | Chicago (Chicago O'Hare) | United Airlines | E75L (Embraer E175LL) | Đã lên lịch | |
| 13:14 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 14:09 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | FLYGTA Airlines | CL60 (Bombardier Challenger 600) | Đã lên lịch | |
| 14:23 | Pontiac (Pontiac) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Rome (Griffiss AFB) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 14:38 | Durango (Durango La Plata County) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Punta Gorda (Punta Gorda Charlotte County) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NGX) | Đã lên lịch | |
| 18:27 | Boca Raton (Public) | Jet Linx Aviation | CL30 (Bombardier Challenger 300) | Đã lên lịch | |
| 19:07 | Greenville (Greenville-Spartanbur) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Syracuse Hancock (Syracuse) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Syracuse Hancock.