Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 09:05 | Green Bay (Green Bay Austin-Straubel) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Birmingham (Birmingham) | Jet Linx Aviation | C55B (Cessna Citation Bravo) | Đã lên lịch | |
| 11:21 | Green Bay (Green Bay Austin-Straubel) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Grand Rapids (Grand Rapids Gerald R. Ford International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Knoxville (Knoxville Mc Ghee Tyson) | Boutique Air | B350 (Beech King Air 350) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Great Bermuda (Bermuda L.F Wade International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Hartford (Sân bay quốc tế Bradley) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 17:03 | St. Maarten (St Maarten Princess Juliana International) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 17:06 | LF482 | Belmar (Monmouth Executive Airport) | Contour Aviation | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 22:48 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại St. Paul Downtown Airport (Minneapolis) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của St. Paul Downtown Airport.