Thông tin về London Stansted
Thông tin chi tiết về London Stansted: địa điểm, lịch trình các chuyến bay, thông tin về các ưu đãi đặc biệt và giá cả.
Giờ mở cửa:
Trang web: http://www.stanstedairport.com/
IATA: STN
ICAO: EGSS
Giờ địa phương:
UTC: 1
London Stansted trên bản đồ
Các chuyến bay từ London Stansted
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FR9044 | Luân Đôn — Barcelona | Thứ Tư | 15:30 | 18:45 | 2h 15m | Ryanair | từ 947.867 ₫ | tìm kiếm |
| U240 | Luân Đôn — Belfast | chủ nhật | 12:45 | 14:05 | 1h 20m | easyJet | tìm kiếm | |
| FR9044 | Luân Đôn — Barcelona | thứ bảy | 17:15 | 20:30 | 2h 15m | Ryanair | từ 947.867 ₫ | tìm kiếm |
| U240 | Luân Đôn — Belfast | Thứ ba | 12:05 | 13:25 | 1h 20m | easyJet | tìm kiếm | |
| FR9044 | Luân Đôn — Barcelona | thứ bảy, chủ nhật | 21:00 | 00:30 | 2h 30m | Ryanair | từ 947.867 ₫ | tìm kiếm |
| LS1577 | Luân Đôn — Heraklion | thứ sáu | 15:30 | 21:35 | 4h 5m | Jet2 | tìm kiếm | |
| LS1577 | Luân Đôn — Heraklion | chủ nhật | 13:00 | 19:05 | 4h 5m | Jet2 | tìm kiếm | |
| FR5994 | Luân Đôn — Madrid | thứ bảy | 19:50 | 23:20 | 2h 30m | Ryanair | từ 947.867 ₫ | tìm kiếm |
| LS1577 | Luân Đôn — Heraklion | Thứ ba | 05:55 | 12:00 | 4h 5m | Jet2 | tìm kiếm | |
| U240 | Luân Đôn — Belfast | thứ hai, thứ năm | 11:30 | 12:50 | 1h 20m | easyJet | tìm kiếm | |
Các chuyến bay đến London Stansted
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS1524 | Corfu — Luân Đôn | thứ sáu | 21:55 | 23:15 | 3h 20m | Jet2 | tìm kiếm | |
| FR6206 | Frankfurt am Main — Luân Đôn | thứ năm | 13:50 | 14:10 | 1h 20m | Ryanair | từ 4.502.370 ₫ | tìm kiếm |
| FR6206 | Frankfurt am Main — Luân Đôn | thứ bảy | 23:15 | 23:40 | 1h 25m | Ryanair | từ 4.502.370 ₫ | tìm kiếm |
| FR6206 | Frankfurt am Main — Luân Đôn | thứ hai | 20:45 | 21:05 | 1h 20m | Ryanair | từ 4.502.370 ₫ | tìm kiếm |
Các sân bay nằm gần London Stansted
- Cambridge (35 km)
- London Luton (44 km)
- London Waterloo Railway Station (45 km)
- London St Pancras International (45 km)
- Sân bay London City (46 km)
- London Southend (47 km)
- Hendon (49 km)
- Mildenhall Airport (56 km)
- Wyton RAF Station (58 km)
Các hãng hàng không bay đến London Stansted
Danh sách tất cả các hãng hàng không bay đến London Stansted:
- AJet (VF)
- ASL Airlines (5H)
- Aegean Airlines (A3)
- Air Europa (UX)
- Air Falcon (FS)
- Air Horizont (HT)
- Air Peace (P4)
- Air X Charter (AX)
- AirExplore (ED)
- AirTanker (9L)
- AlbaStar (AP)
- Amelia (8R)
- Ascend Airways (YD)
- Aurigny (GR)
- Avion Express (X9)
- BBN Airlines (B5)
- Bangkok Airways (PG)
- British Airways (BA)
- Buzz (RR)
- Cargolux (CV)
- China Cargo Airlines (CK)
- Compass Air Cargo (HQ)
- DAT (DX)
- DHL (D0)
- ETF Airways (2F)
- Eastern Airways (T3)
- Emirates (EK)
- Enter Air (E4)
- EuroAtlantic Airways (YU)
- Eurowings (EW)
- FedEx Feeder (FX)
- Fly4 Airlines (F4)
- FlyOne (5F)
- GullivAir (G2)
- Heston Airlines (HN)
- Hi Fly (5K)
- HiSky (H7)
- Hong Kong Air Cargo (RH)
- Hongyuan Group (KF)
- Iberia (IB)
- Iberia Express (I2)
- Iberojet (E9)
- Ibom Air (QI)
- Iraqi Airways (IA)
- Jet2 (LS)
- KLM (KL)
- KlasJet (KJ)
- LEAV Aviation (KK)
- Lauda Europe (LW)
- Loganair (LM)
- Luxwing (BN)
- MHS Aviation (M2)
- Malta Air (MW)
- NetJets (1I)
- Northern Air Cargo (NC)
- Norwegian (DY)
- PLAY (OG)
- Pegasus (PC)
- Phoenix Air (PH)
- Privilege Style (P6)
- Qatar Airways (QR)
- Qatar Executive (QE)
- Rotana Jet (RG)
- Ryanair (FR)
- SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) (PQ)
- Smartwings (QS)
- SunExpress (XQ)
- Sundair (SR)
- Sunwing Airlines (WG)
- Swiftair (WT)
- TUI (X3)
- Titan Airways (ZT)
- Trade Air (C3)
- Transavia (HV)
- Twin Jet (T7)
- UPS (5X)
- USC (XG)
- VistaJet
- Vueling (VY)
- WestAir Charter (ST)
- Wizz Air (W6)
- Zimex Aviation (XM)
- easyJet (U2)