Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 09:45 | LF931 | Teterboro (Teterboro Airport) | Contour Aviation | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 09:51 | Y2843 | Santo Domingo (Santo Domingo Dr.Joaquin Balaguer) | Air Century | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 10:01 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | Air Cargo Carriers | C650 (Cessna 650 Citation VII) | Đã lên lịch | |
| 12:24 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:58 | Dallas (Dallas Love Field) | Jet Linx Aviation | H25C (Raytheon Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 14:24 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 14:24 | Saint Thomas (St Thomas Island Cyril E. King) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | AA2440 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch |
| 18:37 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:22 | LF931 | Teterboro (Teterboro Airport) | Contour Aviation | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 20:40 | QS6873 | Ponta Delgada (Ponta Delgada Joao Paulo II) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại St Kitts Robert L. Bradshaw Int (St Kitts) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của St Kitts Robert L. Bradshaw Int.