Giờ địa phương:
San Jose Norman Y. Mineta International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 16 tháng 6 | |||||
| 00:25 | Fresno (Fresno Yosemite International) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 04:57 | Cranbrook (Cranbrook Canadian Rockies International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 06:39 | Phoenix (Phoenix Scottsdale Apt) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 06:39 | Palm Springs (Sân bay quốc tế Palm Springs) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 07:27 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Jackson (Jackson Hole) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Palm Springs (Sân bay quốc tế Palm Springs) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Spokane (Sân bay quốc tế Spokane) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kahului (Sân bay Kahului) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 10:03 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Kahului (Sân bay Kahului) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | North Bend (North Bend Southwest Oregon Rgnl) | WestAir Charter | PC12 (Pilatus PC-12 NGX) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Denver (Denver International) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Kahului (Sân bay Kahului) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Mountain View (Moffett Field) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 16:03 | Vancouver (Vancouver International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Spokane (Sân bay quốc tế Spokane) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Paris (Le Bourget) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Puerto Vallarta (Puerto Vallarta G.Diaz Ordaz International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Cranbrook (Cranbrook Canadian Rockies International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 18:48 | KG621 | Broomfield (Jeffco) | Key Lime Air | E145 | Đã lên lịch |
| 21:45 | Phoenix (Phoenix Sky Harbor Int'l) | SkyWest Airlines | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 21:49 | Portland (Portland International) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Las Vegas (Henderson Executive) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ San Jose Norman Y. Mineta International (San Jose) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của San Jose Norman Y. Mineta International.