Giờ địa phương:
Shashi bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 11 tháng 6 | |||||
| 08:45 | G54271 | Thiên Tân (Tianjin Binhai International) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 09:40 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 10:10 | JD5235 | Nam Ninh (Nanning Wuxu International) | Capital Airlines | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch |
| 10:20 | JD5235 | Nam Ninh (Nanning Wuxu International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 10:25 | JD5235 | Nam Ninh (Nanning Wuxu International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 10:35 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 10:50 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 11:00 | DZ6305 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-83Z) | Đã lên lịch |
| 11:00 | HU7330 | Tam Á (Sanya Phoenix International) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 11:10 | G54635 | Ninh Ba (Ningbo Lishe International) | China Express Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700) | Đã lên lịch |
| 11:15 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 11:15 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | 73G | Đã lên lịch |
| 12:20 | KN5826 | Bắc Kinh (Beijing Daxing International Airport) | China United Airlines | B738 (Boeing 737-89P) | Đã lên lịch |
| 14:30 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 15:25 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 15:30 | DZ6305 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 15:55 | JD5236 | Thanh Đảo (Qingdao Liuting International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 16:00 | DZ6306 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-83Z) | Đã lên lịch |
| 16:05 | DZ6320 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 16:10 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 16:15 | JD5236 | Thanh Đảo (Qingdao Liuting International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 16:20 | JD5236 | Thanh Đảo (Qingdao Liuting International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 16:35 | DZ6281 | Lan Châu (Lanzhou Zhongchuan) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 16:40 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 16:45 | JD5236 | Thanh Đảo (Qingdao Liuting International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 17:00 | DZ6305 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-83Z) | Đã lên lịch |
| 17:00 | DZ6305 | Thái Nguyên (Taiyuan Wusu International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-83Z) | Đã lên lịch |
| 17:40 | JD5236 | Thanh Đảo (Qingdao Liuting International) | Capital Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 18:00 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 18:05 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | 319 | Đã lên lịch |
| 18:05 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 18:10 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
| 18:10 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 19:20 | HU7330 | Tam Á (Sanya Phoenix International) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 19:35 | HU7330 | Tam Á (Sanya Phoenix International) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 20:55 | DZ6306 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 21:10 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 21:55 | DZ6282 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 22:00 | DZ6306 | Châu Hải (Zhuhai Sanzao International) | Donghai Airlines | B738 (Boeing 737-83Z) | Đã lên lịch |
| 22:25 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 22:30 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 22:45 | MF8750 | Phúc Châu (Fuzhou Changle International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 22:50 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 23:25 | GT1006 | Quế Lâm (Guilin Liangjiang International) | Air Guilin | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Shashi (Sa Thị) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Shashi.