Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 09:05 | G54835 | Korla (Korla) | China Express Airlines | CR9 | Đã lên lịch |
| 09:05 | G54835 | Korla (Korla) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 09:15 | G54835 | Korla (Korla) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 09:20 | G52677 | Aksu (Aksu) | China Express Airlines | CR9 | Đã lên lịch |
| 09:20 | G52677 | Aksu (Aksu) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 09:25 | G54835 | Korla (Korla) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 11:05 | G52642 | Altay (Altay) | China Express Airlines | CR9 | Đã lên lịch |
| 12:25 | G52678 | Tháp Thành (Tacheng) | China Express Airlines | CR9 | Đã lên lịch |
| 13:55 | EU3019 | Hotan (Hotan) | Chengdu Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700(ER)) | Đã lên lịch |
| 14:00 | UQ2001 | Ürümqi (Urumqi Diwopu International) | Urumqi Air (Sayram Lake Livery) | 738 | Đã lên lịch |
| 15:10 | CZ5305 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | China Southern Airlines | 32N | Đã lên lịch |
| 15:35 | CZ5305 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | China Southern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 17:25 | EU3019 | Hotan (Hotan) | Chengdu Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700(ER)) | Đã lên lịch |
| 22:05 | G52702 | Tháp Thành (Tacheng) | China Express Airlines | AJ27 (Comac ARJ-21-700) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Shihezi Huayuan (Shihezi) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Shihezi Huayuan.