Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 00:02 | 8C6741 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 01:49 | SY3094 | Minneapolis (Minneapolis St Paul International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:40 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:41 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-84P(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:43 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:49 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:51 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 08:54 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | Đã lên lịch | |
| 09:00 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-83N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 09:02 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 | Đã lên lịch |
| 09:06 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 | Đã lên lịch |
| 09:08 | SY3016 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Sun Country Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch |
| 10:44 | Calgary (Calgary International) | KLM | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 11:52 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B762 (Boeing 767-232(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:39 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Quận Cam (Santa Ana John Wayne) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 14:01 | El Paso (El Paso International) | Southern Airways Express | C208 (Cessna Caravan I) | Đã lên lịch | |
| 16:03 | Austin (Austin-Bergstrom International) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | 8C4340 | Spokane (Sân bay quốc tế Spokane) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-332(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 22:37 | Phoenix (Phoenix Scottsdale Apt) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Norton AFB (Sabetta) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Norton AFB.