Giờ địa phương:
Ramstein bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:32 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | 5Y134 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 07:30 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-48E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | El Paso (El Paso Biggs AAF) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | AA9991 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch |
| 09:15 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45EF) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-46NF) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Boston (Boston Portsmouth Pease International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:13 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Mildenhall (Mildenhall Airport) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 10:31 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 10:59 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | 5X1547 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch |
| 11:15 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Sofia (Sân bay Sofia) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-48E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | 5Y8011 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch |
| 12:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Baltimore (Baltimore Washington Int'l) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-48E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | 5X549 | Fayetteville (Pope AFB) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch |
| 13:30 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Nürnberg (Nuremberg) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4B5F(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45EF) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Mildenhall (Mildenhall Airport) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | El Paso (El Paso International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | 5Y8059 | Seoul (Seoul Incheon International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-46NF) | Đã lên lịch |
| 15:25 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Eastern Airlines | B763 (Boeing 767-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | 5Y134 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 16:00 | Terceira (Terceira Island Lajes) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | K4161 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch |
| 17:55 | D0132 | Al Udeid (Al Udeid AB) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch |
| 17:55 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | 5Y135 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch |
| 18:25 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4B5F(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | 5Y135 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 18:50 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47U(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-46NF) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47U(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Fort Dix (Fort Dix Mc Guire AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47U(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-412(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | 5Y8059 | Seoul (Seoul Incheon International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45EF) | Đã lên lịch |
| 19:30 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4H6(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:49 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:08 | 5X1542 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch |
| 20:14 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-45EF) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Al Udeid (Al Udeid AB) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47UF) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Cairo (Cairo International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:59 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-481(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Adana (Adana-Incirlik Airbase) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Ramstein (Ramstein-Miesenbach) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ramstein.