Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 14 tháng 6 | |||||
| 10:05 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000EL) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | YW8025 | Valencia (Sân bay Valencia) | Air Nostrum | CRK | Đã lên lịch |
| 10:58 | Milan (Milan Parma) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Hibernian Airlines | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 18:29 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Burgos (Burgos) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Burgos.