Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 11 tháng 6 | |||||
| 01:13 | ELG1986 | Marseille (Marseille Provence) | MHS Aviation | D328 (Dornier 328-120) | Đã lên lịch |
| 02:39 | ELG1986 | Bastia (Bastia Poretta) | MHS Aviation | D328 (Dornier 328-120) | Đã lên lịch |
| 07:16 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Basel (EuroAirport Swiss) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:38 | Ajaccio (Ajaccio Campo dell Oro) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 10:18 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 10:21 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:01 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:02 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:21 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:03 | JW129 | Ingolstadt-Manching (Ingolstadt-manching) | Private Wings | D328 (Dornier 328-110) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Paterswolde Bus Station (Paterswolde Bus Station) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Paterswolde Bus Station.