Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 09:48 | Bora Bora (Bora Bora Motu Mute) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 10:18 | Bora Bora (Bora Bora Motu Mute) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 11:48 | Los Angeles (Los Angeles International) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Easter Island (Easter Island Mataveri International) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 15:42 | Los Angeles (Los Angeles Van Nuys) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | VT977 | Fangatau (Fangatau) | Air Tahiti | AT4 | Đã lên lịch |
| 15:55 | VT977 | Fangatau (Fangatau) | Air Tahiti | AT4 | Đã lên lịch |
| 16:10 | VT9571 | Raroia (Raroia) | Air Tahiti | AT4 | Đã lên lịch |
| 16:40 | VT977 | Raroia (Raroia) | Air Tahiti | AT4 | Đã lên lịch |
| 18:15 | VT988 | Fakahina (Fakahina) | Air Tahiti | AT4 | Đã lên lịch |
| 18:20 | VT420 | Bora Bora (Bora Bora Motu Mute) | Air Tahiti | AT7 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Tahiti Faaa (Papeete) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Tahiti Faaa.