Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 08:26 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | MHS Aviation | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 10:47 | Saint-Tropez (La Mole) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Paris (Le Bourget) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Paris (Le Bourget) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | Chambéry (Chambery/Aix-les-Bains) | MHS Aviation | C25A (Cessna 525A CitationJet CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 13:57 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | MHS Aviation | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:22 | Basel (EuroAirport Swiss) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | QE713 | Malé (Sân bay quốc tế Malé) | Qatar Executive | GA7C (Gulfstream G700) | Đã lên lịch |
| 16:38 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 18:56 | Paris (Le Bourget) | Jet Aviation Business Jets | CL60 (Bombardier CL601 Challenger) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại London Oxford (Oxford) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của London Oxford.