Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 10:29 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | CemAir | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Ouagadougou (Ouagadougou) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Ouagadougou.