Giờ địa phương:
Are/Ostersund bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:55 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Växjö (Vaxjo Smaland) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luleå (Sân bay Luleå) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Joensuu (Joensuu) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | SAS | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Erfurt (Erfurt-Weimar) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Salzburg (Salzburg W.A. Mozart) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8GJ) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Umeå (Sân bay Umeå) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Trondheim (Sân bay Trondheim) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Stockholm (Stockholm Bromma) | BRA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Stockholm (Stockholm Bromma) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | British Airways | J328 (Dornier 328-310 Jet) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Jönköping (Sân bay Jönköping) | BRA | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Are/Ostersund (Östersund) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Are/Ostersund.