Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 02:35 | Portland (Portland International) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 05:47 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 07:54 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | United Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 10:38 | Charlotte (Charlotte Douglas) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 11:57 | Fort Stockton (Pecos County) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 12:42 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Vail (Vail/Eagle Eagle County Regional) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Kingman (Kingman) | United Airlines | CRJ7 (Mitsubishi CRJ-550) | Đã lên lịch | |
| 20:48 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Oklahoma City Will Rogers (Thành phố Oklahoma) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Oklahoma City Will Rogers.