Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Oakland bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 01:01 | Camp Springs (Camp Springs Andrews AFB) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 05:30 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | FedEx Feeder | C208 (Cessna Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Phoenix (Phoenix Scottsdale Apt) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Fresno (Fresno Yosemite International) | FedEx Feeder | C208 (Cessna Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | San Diego (Sân bay quốc tế San Diego) | AlphaSky | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Puerto Vallarta (Puerto Vallarta G.Diaz Ordaz International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Los Angeles (Los Angeles International) | AlphaSky | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 11:12 | Kahului (Sân bay Kahului) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Colorado Springs (Colorado Springs Municipal) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Nashville (Nashville Metropolitan) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Los Angeles (Los Angeles International) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | St. Louis (St. Louis Lambert Int'l) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | FA7X (Dassault Falcon 7X) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Kahului (Sân bay Kahului) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | San Diego (Sân bay quốc tế San Diego) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Ukiah (Ukiah) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | PCM208 | Ukiah (Ukiah) | West Air | C208 (Cessna Super Cargomaster) | Đã lên lịch |
| 14:37 | Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Laredo (Laredo International) | Everts Air Alaska | MD88 (McDonnell Douglas MD-88(SF)) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Ukiah (Ukiah) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | San Diego (Sân bay quốc tế San Diego) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 15:32 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FHT) | Đã lên lịch |
| 15:33 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:35 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:37 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:38 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:42 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 15:43 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 15:43 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:43 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:44 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 15:48 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 15:58 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 16:10 | Crescent City (Crescent City Del Norte County Rgnl) | Contour Aviation | E135 (Embraer ERJ-135LR) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Sacramento (Sân bay quốc tế Sacramento) | FedEx Feeder | C208 (Cessna Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 17:46 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 17:49 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 17:52 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 17:54 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 18:02 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 18:13 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 18:24 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 19:30 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | JSX | E135 (Embraer ERJ-135LR) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | FX5184 | Liège (Sân bay Liège) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch |
| 21:30 | Laredo (Laredo International) | Everts Air Alaska | MD83 (McDonnell Douglas MD-83(SF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Oakland (Oakland) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Oakland.