Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:25 | OY3850 | Pensacola (Pensacola NAS) | Omni Air International | B762 | Đã lên lịch |
| 01:36 | OY3825 | El Paso (El Paso Biggs AAF) | Omni Air International | B763 | Đã lên lịch |
| 09:03 | PH960 | Washington (Washington Dulles International) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch |
| 09:04 | PH771 | Washington (Washington Dulles International) | Phoenix Air | GLF5 | Đã lên lịch |
| 09:07 | PH114 | Washington (Washington Dulles International) | Phoenix Air | GLF3 | Đã lên lịch |
| 11:37 | G66309 | Alexandria (Alexandria International) | GlobalX | A320 | Đã lên lịch |
| 23:05 | OY3445 | Alexandria (Alexandria International) | Omni Air International | B762 | Đã lên lịch |
| 23:08 | OY3849 | Pensacola (Pensacola NAS) | Omni Air International | B762 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Guantanamo NAS (Guantánamo) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Guantanamo NAS.