Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 11 tháng 6 | |||||
| 09:50 | PN6337 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | Pan American Airways | 320 | Đã lên lịch |
| 09:50 | PN6337 | Trịnh Châu (Zhengzhou Xinzheng International) | West Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:45 | CA8595 | Ôn Châu (Wenzhou Yongqiang International) | Air China | 320 | Đã lên lịch |
| 19:20 | MF8755 | Hạ Môn (Xiamen Gaoqi International) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 20:30 | MF8755 | Hạ Môn (Xiamen Gaoqi International) | Xiamen Air | B737 (Boeing 737-75C) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Nanchong Gaoping (Nam Sung) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Nanchong Gaoping.