Thông tin về Sân bay quốc tế Miami
Thông tin chi tiết về Sân bay quốc tế Miami: địa điểm, lịch trình các chuyến bay, thông tin về các ưu đãi đặc biệt và giá cả.
Giờ mở cửa:
Trang web: http://www.miami-airport.com/
IATA: MIA
ICAO: KMIA
Giờ địa phương:
UTC: -4
Sân bay quốc tế Miami trên bản đồ
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Miami
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AA9791 | Miami — Jacksonville | Thứ Tư | 11:17 | 12:15 | 58m | American Airlines | tìm kiếm | |
| DL2344 | Miami — Austin | Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | 18:59 | 21:07 | 3h 8m | Delta Air Lines | tìm kiếm | |
| WN3241 | Miami — Pittsburgh | thứ bảy | 13:45 | 16:30 | 2h 45m | Southwest Airlines | tìm kiếm | |
| AA9791 | Miami — Jacksonville | thứ năm | 17:00 | 18:29 | 1h 29m | American Airlines | tìm kiếm | |
| AA2440 | Miami — St Kitts | thứ bảy | 12:15 | 15:30 | 3h 15m | American Airlines | tìm kiếm | |
| DL2344 | Miami — Austin | hằng ngày | 19:12 | 21:44 | 3h 32m | Delta Air Lines | tìm kiếm | |
Các chuyến bay đến Sân bay quốc tế Miami
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Y8762 | Dallas — Miami | Thứ ba | 19:25 | 22:52 | 2h 27m | Atlas Air | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | thứ bảy | 07:30 | 09:49 | 2h 19m | DHL | tìm kiếm | |
| AA4278 | Springfield — Miami | thứ bảy | 07:01 | 10:54 | 2h 53m | American Airlines | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | thứ năm, thứ sáu | 06:26 | 08:50 | 2h 24m | ABX Air | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | Thứ Tư | 06:26 | 08:49 | 2h 23m | ABX Air | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | thứ hai | 02:57 | 03:48 | 51m | DHL | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | Thứ Tư | 06:26 | 09:05 | 2h 39m | ABX Air | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | Thứ Tư | 06:26 | 08:51 | 2h 25m | ABX Air | tìm kiếm | |
| AA4493 | Raleigh — Miami | thứ bảy | 18:04 | 20:29 | 2h 25m | American Airlines | tìm kiếm | |
| GB583 | Cincinnati — Miami | thứ năm | 06:26 | 08:46 | 2h 20m | ABX Air | tìm kiếm | |
Các sân bay nằm gần Sân bay quốc tế Miami
- Miami Downtown Heliport (6 km)
- Dade Collier (10 km)
- Miami Opa Locka (12 km)
- Miami Sea Plane Base (13 km)
- Tamiami (23 km)
- North Perry (27 km)
- Fort Lauderdale Executive (33 km)
- Fort Lauderdale International (34 km)
- AFB (41 km)
Các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Miami
Danh sách tất cả các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Miami:
Các liên minh bay đến Sân bay quốc tế Miami
Oneworld