Giờ địa phương:
Mexico City Benito Juarez International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:05 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 03:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 05:55 | 5D9497 | Fort Worth (Meacham Field) | Aeromexico Connect | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 06:00 | Y4490 | Los Mochis (Los Mochis Fed. Valle del Fuerte) | Volaris | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 06:00 | Y4490 | Los Mochis (Los Mochis Fed. Valle del Fuerte) | Volaris | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch |
| 08:15 | Y45617 | Monterrey (Sân bay quốc tế General Mariano Escobedo) | Volaris | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch |
| 09:00 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | DL645 | Detroit (Detroit Wayne County) | Delta Air Lines | A319 (Airbus A319-114) | Đã lên lịch |
| 12:50 | Y4450 | Cozumel (Sân bay quốc tế Cozumel) | Volaris | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 12:55 | DL645 | Detroit (Detroit Wayne County) | Delta Air Lines | A319 (Airbus A319-114) | Đã lên lịch |
| 13:00 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | DL645 | Detroit (Detroit Wayne County) | Delta Air Lines | A319 (Airbus A319-114) | Đã lên lịch |
| 15:00 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-47U(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:59 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B748 (Boeing 747-830) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Aeromexico | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Mexico City Benito Juarez International (Thành phố Mexico) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Mexico City Benito Juarez International.