Giờ địa phương:
Madinah Mohammad Bin Abdulaziz bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
| 00:15 | IR3535 | Gorgan (Gorgan) | Iran Air | AB6 | Đã lên lịch |
| 00:30 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | FlyOne | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:35 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:45 | XY8321 | Tamale (Tamale) | Lion Air | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 04:00 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | IR3573 | Kerman (Kerman) | Iran Air | AB6 | Đã lên lịch |
| 06:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | GullivAir | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | IR3573 | Birjand (Sân bay Birjand) | Iran Air | A306 (Airbus A300B4-605R) | Đã lên lịch |
| 07:30 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | AH371 | Oran (Oran Ahmed Ben Bella) | Air Algerie | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch |
| 08:35 | AH371 | Adrar (Adrar Touat) | Air Algerie | 332 | Đã lên lịch |
| 08:35 | AH371 | Tamenghasset (Sân bay Tamanrasset) | Air Algerie | 332 | Đã lên lịch |
| 09:25 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Ankara (Sân bay quốc tế Esenboğa) | flyadeal | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | flyadeal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | PC6945 | Batman (Batman) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 11:20 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | PC6379 | Merzifon (Amasya Merzifon) | Pegasus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 12:50 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Air Tahiti | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | IR3535 | Ardabil (Ardabil) | Iran Air | AB6 | Đã lên lịch |
| 15:15 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | XC9452 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | Corendon Airlines | 738 | Đã lên lịch |
| 18:50 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | F3236 | Riyadh (Sân bay quốc tế quốc vương Khalid) | flyadeal | 320 | Đã lên lịch |
| 22:10 | Gaziantep (Gaziantep Oguzeli) | flyadeal | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Madinah Mohammad Bin Abdulaziz (Medina) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Madinah Mohammad Bin Abdulaziz.