Giờ địa phương:
Lewis B Wilson bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:30 | Clarksburg (Clarksburg Benedum) | American Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | SGX515 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | Slate Aviation | CL35 | Đã lên lịch |
| 09:30 | Baltimore (Baltimore Washington Int'l) | Contour Aviation | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Clarksburg (Clarksburg Benedum) | American Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | San Jose (San Jose Juan Santamaria International) | JetBlue | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | San Jose (San Jose Juan Santamaria International) | JetBlue | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | San Jose (San Jose Juan Santamaria International) | JetBlue | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | San Jose (San Jose Juan Santamaria International) | JetBlue | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 10:26 | PH302 | Nashville (Nashville Metropolitan) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 35A) | Đã lên lịch |
| 11:00 | Dayton (James Cox Dayton International) | American Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | IBC Airways | E45X (Embraer ERJ-145XR) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | GB493 | Wilmington (Clinton Field) | ABX Air | B763 | Đã lên lịch |
| 13:00 | MX9102 | New Orleans (New Orleans L. Armstrong Int'l) | Breeze Airways | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch |
| 13:00 | Great Bermuda (Bermuda L.F Wade International) | BermudAir | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Baltimore (Baltimore Washington Int'l) | Contour Aviation | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | MX9102 | New Orleans (New Orleans L. Armstrong Int'l) | Breeze Airways | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch |
| 20:45 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | XP8564 | Wichita (Wichita Mid-Continent) | Avelo Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch |
| 22:30 | Troy (Troy Municipal Airport) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Lewis B Wilson (Macon) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Lewis B Wilson.