Giờ địa phương:
Le Touquet bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 07:50 | JUP401 | Pau (Pau Pyrenees) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch |
| 10:30 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | Auxerre (Auxerre Branches) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Paris (Paris Cergy Pontoise) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:16 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Nice (Nice Cote d'Azur) | British Airways | J328 (Dornier 328-300 Jet) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Le Touquet (Le Touquet-Paris-Plage) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Le Touquet.