Giờ địa phương:
La Rochelle Ile de Re bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 00:50 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 01:05 | Clermont-Ferrand (Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne) | Air Nostrum | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Humberside (Humberside) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Bari (Bari Palese) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | LEAV Aviation | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Ajaccio (Ajaccio Campo dell Oro) | Luxwing | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | easyJet | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Lyon (Lyon St-Exupery) | easyJet | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Paris (Le Bourget) | Jet Aviation Business Jets | F900 (Dassault Falcon 900EX) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Rennes (Rennes St Jacques) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Nantes (Nantes Atlantique) | easyJet | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Menorca (Menorca) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Marrakech (Marrakech Menara) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Cork (Cork International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Venice (Venice Marco Polo) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Lyon (Lyon St-Exupery) | easyJet | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Luân Đôn (London Stansted) | Lauda Europe | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Paris (Le Bourget) | Luxwing | C25A (Cessna Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Paris (Le Bourget) | Luxwing | E550 (Embraer Praetor 600) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Nantes (Nantes Atlantique) | Eastern Airways | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Biarritz (Biarritz Bayonne-Anglet) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Marrakech (Marrakech Menara) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Menorca (Menorca) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Deauville (Sân bay Deauville - Saint-Gatien) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Clermont-Ferrand (Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Cork (Cork International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | easyJet | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Ibiza (Ibiza) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Angers (Sân bay Angers - Loire) | Zimex Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Paris (Paris Orly) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Linz (Linz Blue Danube Hoersching) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Paris (Paris Orly) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Paris (Paris Orly) | Transavia | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | La Roche-sur-Yon (Les Ajoncs) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Marseille (Marseille Provence) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Dublin (Dublin International) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8MG) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Dublin (Dublin International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ La Rochelle Ile de Re (La Rochelle) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của La Rochelle Ile de Re.