Giờ địa phương:
Limoges Bellegarde bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 05:35 | Brest (Brest Bretagne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Málaga (Malaga) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Zürich (Sân bay Zürich) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Cannes (Mandelieu) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Paris (Paris Orly) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Funchal (Funchal Madeira) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | La Rochelle (La Rochelle Ile de Re) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Albacete (Los Llanos) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Perpignan (Perpignan Rivesaltes) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Marseille (Marseille Provence) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Perpignan (Perpignan Rivesaltes) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Nantes (Nantes Atlantique) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DAT | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Perpignan (Perpignan Rivesaltes) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Bristol (Bristol) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Brest (Brest Bretagne) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Clermont-Ferrand (Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Nantes (Nantes Atlantique) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Paris (Le Bourget) | Chalair Aviation | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air Class Cargo | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lyon (Lyon St-Exupery) | Chalair Aviation | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Limoges Bellegarde (Limoges) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Limoges Bellegarde.