Giờ địa phương:
Columbus Rickenbacker bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 00:30 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | TK6078 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | 33Y | Đã lên lịch |
| 02:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | FedEx Feeder | C208 (Cessna 208B Super Cargomaster) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Springfield (Springfield Branson Reg'l) | FedEx Feeder | C408 (Cessna 408F SkyCourier) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Syracuse (Sân bay quốc tế Syracuse Hancock) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | KD557 | Nevatim (Nevatim AFB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-48E(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 15:45 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | W83271 | Goodyear (Litchfield) | Cargojet Airways | B752 | Đã lên lịch |
| 16:40 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Shannon (Sân bay Shannon) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Rota (US Naval Station) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 22:45 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Columbus Rickenbacker (Columbus) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Columbus Rickenbacker.