Giờ địa phương:
Los Angeles International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 00:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 00:25 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:27 | San Luis Obispo (San Luis Obispo San Luis County Rgnl) | American Airlines | CRJ7 (Mitsubishi CRJ-701ER) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Thành phố Mexico (Mexico City Benito Juarez International) | Aeromexico | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:45 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:07 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7(F)) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:25 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:25 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | CSG2540 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B77L (Boeing 777-F1B) | Đã lên lịch |
| 01:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Tokyo (Tokyo Narita International) | Nippon Cargo Airlines | B748 (Boeing 747-8KZF) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Paris (Paris Orly) | Air Caraibes | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:25 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:25 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Hồng Kông (Hong Kong International) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 03:17 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:29 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:12 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B77L (Boeing 777-F6N) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:30 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 05:30 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | Puerto Vallarta (Puerto Vallarta G.Diaz Ordaz International) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Papeete (Tahiti Faaa) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Aspen (Aspen Pitkin County) | American Airlines | CRJ7 (Mitsubishi CRJ-701ER) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | American Airlines | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:03 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | K49701 | Point Mugu (Point Mugu NAS (Naval Base Ventura County) | Kalitta Air | B744 | Đã lên lịch |
| 07:30 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Teterboro (Teterboro Airport) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Imperial (Imperial/El Centro Imperial County) | Southern Airways Express | C208 (Cessna Grand Caravan) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | UA3740 | Riverside (March ARB) | United Airlines | B789 | Đã lên lịch |
| 08:20 | UA3730 | Riverside (March ARB) | United Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 08:30 | Lima (Sân bay quốc tế Jorge Chávez) | LATAM Airlines | B763 (Boeing 767-316(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Thành phố Mexico (Mexico City Toluca-A.Lopez Mateos) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Kauai (Lihue Kauai Island) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:24 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Qatar Executive | GA7C (Gulfstream G700) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Champaign (Champaign Willard University) | SkyWest Airlines | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | UA5562 | Montrose (Montrose Regional) | United Airlines | E75L (Embraer E175LL) | Đã lên lịch |
| 10:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:22 | UA5562 | Montrose (Montrose Regional) | United Airlines | E75L (Embraer E175LL) | Đã lên lịch |
| 10:25 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | KD505 | Osan (Osan AB) | Western Global Airlines | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch |
| 10:30 | XE8325 | Rifle (Garfield County) | JSX | E145 | Đã lên lịch |
| 10:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Acapulco de Juárez (Acapulco Juan N. Alvarez International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Zaragoza (Zaragoza) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 11:42 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Thành phố Panama (Panama City Marcos A. Gelabert Int) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Lanai City (Lanai City) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Liège (Sân bay Liège) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Puerto Vallarta (Puerto Vallarta G.Diaz Ordaz International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Kailua-Kona (Kona Keahole) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | American Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Emirates | B77L (Boeing 777-F1H) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Châteauroux (Chateauroux) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Monterrey (Sân bay quốc tế General Mariano Escobedo) | NetJets | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | GL5T (Bombardier Global 5000) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Oakland (Sân bay quốc tế Oakland) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Kauai (Lihue Kauai Island) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Seoul (Seoul Incheon International) | DHL | B748 (Boeing 747-87U(F)) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:21 | Denver (Denver International) | Delta Air Lines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | UA3788 | Bloomington (Bloomington) | United Airlines | B737 (Boeing 737-724) | Đã lên lịch |
| 14:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Dallas (Dallas Love Field) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | TN733 | Lourdes (Lourdes/Tarbes Pyrenees) | Air Tahiti Nui | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 15:00 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | Japan Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Ōsaka (Osaka Kansai International) | Jet Linx Aviation | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Brussel (Brussels) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-FDZ) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | SF Airlines | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | UA923 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 15:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | KZ7103 | Tokyo (Tokyo Narita International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4KZF) | Đã lên lịch |
| 15:35 | KZ7103 | Tokyo (Tokyo Narita International) | Nippon Cargo Airlines | 74Y | Đã lên lịch |
| 15:55 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | San José del Cabo (San Jose del Cabo Los Cabos International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B772 (Boeing 777-228(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Lima (Sân bay quốc tế Jorge Chávez) | LATAM Airlines | B763 (Boeing 767-316(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | San Luis Obispo (O Sullivan Army Air Field) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:22 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | K49700 | Quận Oscoda (Wurtsmith AFB) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch |
| 17:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Tokyo (Tokyo Narita International) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Washington (Washington Dulles International) | Jet Linx Aviation | H25C (Hawker Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Brussel (Brussels) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:39 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Bangor (Bangor International) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | DL4102 | Spokane (Sân bay quốc tế Spokane) | Delta Air Lines | E7W | Đã lên lịch |
| 18:45 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:59 | DL4102 | Spokane (Sân bay quốc tế Spokane) | Delta Air Lines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch |
| 19:00 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-412(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | LEVEL | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | UA923 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | United Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 20:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Luân Đôn (London Stansted) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | UA264 | Phoenix (Phoenix Sky Harbor Int'l) | United Airlines | B739 (Boeing 737-924(ER)) | Đã lên lịch |
| 20:15 | Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F6N) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:59 | San Jose (San Jose Norman Y. Mineta International) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:40 | Calgary (Calgary International) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | JSX | E135 (Embraer ERJ-135LR) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4H6(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:09 | Portland (Portland International) | Alaska Horizon | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | LEVEL | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | EVA Air | B77W (Boeing 777-35E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | American Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Reno (Reno/Tahoe International) | United Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 22:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 22:52 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:55 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | American Airlines | B77W (Boeing 777-323(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:50 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:50 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Air France | B772 (Boeing 777-228(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | LEVEL | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Los Angeles International (Los Angeles) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Los Angeles International.