Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:06 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:27 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Timişoara (Timisoara Traian Vuia) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 00:52 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:04 | Stuttgart (Stuttgart) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:11 | Memmingen (Memmingen Allgaeu) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:18 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 01:21 | Bremen (Bremen) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 01:37 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:02 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:08 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:13 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:18 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:21 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Paris (Paris Beauvais-Tille) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:47 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:56 | Praha (Prague Ruzyne) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:21 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:25 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 03:28 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 03:38 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:42 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:51 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:54 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 03:58 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:59 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:06 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:11 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:17 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:21 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:29 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:31 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 04:53 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:01 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:02 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:06 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:16 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 05:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:39 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:41 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | Poznań (Poznan Lawica) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 05:46 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:09 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:14 | Varna (Sân bay Varna) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:59 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:21 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:44 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:11 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:23 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:56 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:23 | Memmingen (Memmingen Allgaeu) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:06 | Kaunas (Kaunas International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:12 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:28 | Kaunas (Kaunas International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:46 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:04 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:08 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:13 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Yerevan (Yerevan Zvartnots International) | Flexflight | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 12:56 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:47 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Kaunas (Kaunas International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:28 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:31 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Poznań (Poznan Lawica) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 14:46 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:06 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:13 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:16 | Dortmund (Dortmund) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:06 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:49 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:54 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:03 | Poznań (Poznan Lawica) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:27 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:33 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:01 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:26 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:42 | Poznań (Poznan Lawica) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | ATRAN | B734 (Boeing 737-46Q(SF)) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:19 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 20:02 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:38 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Poznań (Poznan Lawica) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:47 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 22:02 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Kutaisi Kopitnari (Kutaisi) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kutaisi Kopitnari.