Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:03 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 00:06 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 00:06 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | AirAsia X | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 00:06 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Perth (Perth International) | Batik Air | B738 (Boeing 737-8U3) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Perth (Perth International) | Batik Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 02:18 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 02:38 | Adelaide (Adelaide International) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 02:48 | Auckland (Auckland International) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 03:57 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:03 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:11 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:12 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Batik Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 04:23 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 05:04 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 05:21 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 05:22 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 05:34 | Perth (Perth International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 06:04 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:14 | Perth (Perth International) | Malaysia Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:19 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:01 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 11:47 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 13:52 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 13:52 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:44 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:27 | Alice Springs (Alice Springs) | Cebu Pacific | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 16:21 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:21 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:37 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:54 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | MH2521 | Kuching (Kuching International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch |
| 17:05 | MH2521 | Kuching (Kuching International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch |
| 17:38 | Auckland (Auckland International) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 18:03 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 18:17 | Perth (Perth International) | Malaysia Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 19:28 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | AirAsia X | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Perth (Perth International) | Batik Air | B738 (Boeing 737-8U3) | Đã lên lịch | |
| 19:42 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 19:44 | MH2521 | Johor Bahru (Johor Bahru Senai International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch |
| 19:47 | Perth (Perth International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 20:04 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:07 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | Perth (Perth International) | Batik Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 20:28 | Brisbane (Sân bay Brisbane) | Nauru Airlines | B737 (Boeing 737-79L) | Đã lên lịch | |
| 20:38 | Perth (Perth International) | Malaysia Airlines | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 20:58 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Perth (Perth International) | Batik Air | B738 (Boeing 737-8U3) | Đã lên lịch | |
| 21:43 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 21:59 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:06 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Malaysia Airlines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Kuala Lumpur International (Kuala Lumpur) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kuala Lumpur International.