Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
| 08:05 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 12:06 | Molde (Sân bay Molde) | Wideroe | DH8A (De Havilland Canada Dash 8-100) | Đã lên lịch | |
| 12:24 | Molde (Sân bay Molde) | Wideroe | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Trondheim (Sân bay Trondheim) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:59 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:41 | Molde (Sân bay Molde) | Wideroe | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Molde (Sân bay Molde) | Wideroe | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 18:11 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 21:03 | Bergen (Bergen Flesland) | Wideroe | DH8C (De Havilland Canada Dash 8-300) | Đã lên lịch | |
| 21:43 | Bilbao (Bilbao) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Kristiansund (Kristiansand) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Kristiansund.