Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 09:04 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | LEAV Aviation | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:22 | OJ9628 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 13:41 | OJ9618 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 13:52 | OJ8620 | Oberpfaffenhofen (Oberpfaffenhofen) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 14:26 | OJ9614 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 14:56 | OJ9610 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 15:25 | OJ9616 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 15:26 | OJ9612 | Örebro (Sân bay Örebro) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 17:25 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | OJ9652 | Visby (Visby) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Karlstad (Karlstad) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Karlstad.