Giờ địa phương:
Sân bay Kirkwall bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 08:10 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Isle of Man (Isle of Man Ronaldsway) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Inverness (Inverness) | Loganair | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | SF34 (Saab 340B(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | BN2P (Britten-Norman BN-2B-26 Islander) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | BN2P (Britten-Norman BN-2B-26 Islander) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Inverness (Inverness) | Loganair | BN2P (Britten-Norman BN-2B-26 Islander) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Stornoway (Stornoway) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Quần đảo Shetland (Shetland Islands Sumburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | NyxAir | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | NyxAir | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay Kirkwall (Kirkwall) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Kirkwall.