Lịch bay từ Kinmen Shangyi
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B79202 | Kinmen — Taipei | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 14:30 | 15:30 | 1h 0m | UNI Air | tìm kiếm | |
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B79202 | Kinmen — Taipei | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 14:30 | 15:30 | 1h 0m | UNI Air | tìm kiếm | |
Prices will be converted to—and shown in—the currency you select. The currency you pay in may differ based on your reservation, and a service fee may also apply.