Giờ địa phương:
Kerry bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 10:30 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Milan (Milan Orio al Serio) | AlbaStar | B738 (Boeing 737-809) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Liverpool (Liverpool John Lennon) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Preveza (Preveza/Lefkada Aktion) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Manchester (Manchester) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Zürich (Sân bay Zürich) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 17:25 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Bristol (Bristol) | Jet2 | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Shannon (Sân bay Shannon) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Lauda Europe | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Kerry (Kerry) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Kerry.