Giờ địa phương:
Karaganda Sary-Arka bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 15 tháng 6 | |||||
| 00:50 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 02:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 02:55 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 03:30 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | SE971 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 04:00 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | SE971 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 06:20 | 8S1947 | Zaragoza (Zaragoza) | mas | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch |
| 06:55 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | SE971 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 09:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | SE971 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 14:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Oslo (Oslo Gardermoen) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-38E(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | CAMEX Airlines | B738 (Boeing 737-8FE(SF)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | Liège (Sân bay Liège) | Capital Airlines | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Liège (Sân bay Liège) | SF Airlines | B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Karaganda Sary-Arka (Karagandy) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Karaganda Sary-Arka.