Khởi hành từ Karaganda Sary-Arka (KGF) — hôm nay


Hàng đến

Giờ địa phương:

Karaganda Sary-Arka bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Thứ Ba, 16 tháng 6
00:50 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
01:30 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:30 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
01:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
02:10 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
02:10 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
02:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
02:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
02:30 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
02:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
02:55 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
03:30 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
03:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
03:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
03:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
04:00 SE971 Maastricht (Maastricht/Aachen) European Cargo A346 (Airbus A340-642) Đã lên lịch
04:00 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
04:40 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch
05:15 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
06:00 SE971 Maastricht (Maastricht/Aachen) European Cargo A346 (Airbus A340-642) Đã lên lịch
06:20 8S1947 Zaragoza (Zaragoza) mas A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
06:55 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
07:00 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
07:00 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
08:00 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
08:20 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch
08:30 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
08:30 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
08:40 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
09:00 SE971 Maastricht (Maastricht/Aachen) European Cargo A346 (Airbus A340-642) Đã lên lịch
09:25 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
09:30 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) Đã lên lịch
09:30 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch
09:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
10:20 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
10:20 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
10:20 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
10:20 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
10:40 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
11:15 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
11:15 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
11:15 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
11:15 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
11:20 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
11:25 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
11:30 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
11:45 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) Đã lên lịch
11:55 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
12:05 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:10 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:10 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
12:10 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:10 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
12:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:20 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:30 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
12:30 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:45 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-341(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:55 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) Đã lên lịch
12:55 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) Đã lên lịch
13:00 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) Đã lên lịch
13:00 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
13:30 Oslo (Oslo Gardermoen) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
13:30 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) Đã lên lịch
13:40 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
13:45 SE971 Maastricht (Maastricht/Aachen) European Cargo A346 (Airbus A340-642) Đã lên lịch
14:00 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:00 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:05 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:10 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:20 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:25 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:45 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:50 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
14:50 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-36D(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:05 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:05 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:15 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:20 Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:30 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
15:45 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
16:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
16:20 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
17:15 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
17:20 Oslo (Oslo Gardermoen) SF Airlines B763 (Boeing 767-38E(ER)(BCF)) Đã lên lịch
17:20 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
17:20 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
17:40 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
17:40 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
17:40 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
17:40 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
17:50 Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) CAMEX Airlines B738 (Boeing 737-8FE(SF)) Đã lên lịch
18:00 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
18:30 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A333 (Airbus A330-343(P2F)) Đã lên lịch
18:45 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
18:45 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
19:15 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
19:35 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
20:45 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
21:25 Liège (Sân bay Liège) Capital Airlines A332 (Airbus A330-243(P2F)) Đã lên lịch
21:45 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch
21:55 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-375(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:15 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-3Q8(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:20 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-338(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:30 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36N(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:30 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) Đã lên lịch
22:35 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) Đã lên lịch
23:05 Liège (Sân bay Liège) SF Airlines B763 (Boeing 767-36A(ER)(BCF)) Đã lên lịch
23:45 Riga (Sân bay quốc tế Riga) Fly Khiva B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian khởi hành chuyến bay từ Karaganda Sary-Arka (Karagandy) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Karaganda Sary-Arka.