Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:03 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:04 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:08 | San Antonio (Kelly AFB) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 00:13 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:16 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:18 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:20 | Thành phố Kansas (Kansas City International) | JetBlue | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:23 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7(F)) | Đã lên lịch | |
| 00:24 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 00:29 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:31 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:32 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:32 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:33 | Grenada (Grenada Maurice Bishop International) | JetBlue | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:33 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:42 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:43 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:47 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:56 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 00:56 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:59 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:12 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:21 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Privilege Style | B772 (Boeing 777-219(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:22 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:26 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:27 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:37 | Houston (Houston George Bush Intercont.) | Contour Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 01:38 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:43 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 01:48 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-332(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 01:48 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 01:48 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 01:52 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 01:53 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 01:54 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 01:54 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:01 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:02 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-338(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:03 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:03 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:05 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-338(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:06 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:08 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-3P6(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:11 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:12 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:16 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:16 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:18 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:19 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:20 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-319(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:21 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:21 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:22 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:22 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-319(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:23 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:23 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:23 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:24 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:24 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-338(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:24 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:25 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-36N(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:25 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:26 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:27 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-3P6(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:27 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:28 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-381(ER)(BCF)) | Đã lên lịch |
| 02:28 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 02:29 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:29 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-33A(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:31 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 02:31 | GB4106 | Wilmington (Clinton Field) | ABX Air | B763 | Đã lên lịch |
| 02:32 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 02:33 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:42 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-3P6(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 02:50 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | AirZeta | B744 (Boeing 747-48E(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 02:51 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 02:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:02 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 03:03 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:03 | 8C3306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 03:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:19 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 03:21 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:27 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:29 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:33 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:39 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 03:48 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Zaragoza (Zaragoza) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-FDZ) | Đã lên lịch | |
| 04:03 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 04:12 | Chicago (Chicago O'Hare) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-412F) | Đã lên lịch | |
| 04:12 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:13 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:16 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:16 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:17 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:27 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:31 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:33 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 04:37 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:39 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 04:53 | Denver (Denver International) | Delta Air Lines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 05:03 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:16 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 05:25 | Chicago (Chicago O'Hare) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | San Diego (Sân bay quốc tế San Diego) | JetBlue | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 05:52 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 05:52 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:29 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:31 | Los Angeles (Los Angeles International) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:32 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:38 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 06:57 | Ndiass (Blaise Diagne International Airport) | Hongyuan Group | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 06:57 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:59 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:23 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:29 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:29 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:31 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:36 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:37 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:38 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 07:39 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:42 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:43 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:47 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:48 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:48 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:48 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:49 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:52 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:52 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 07:53 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:58 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:59 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 07:59 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:01 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:02 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:02 | Los Angeles (Los Angeles International) | Air France | B772 (Boeing 777-228(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Zaragoza (Zaragoza) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:08 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:08 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:16 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 08:19 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:24 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:24 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 08:26 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:39 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Philadelphia (Philadelphia/Wilmington Int'l) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Syracuse (Sân bay quốc tế Syracuse Hancock) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 09:21 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 09:29 | San Antonio (San Antonio International) | Delta Air Lines | BCS1 (Airbus A220-100) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Nantucket (Nantucket Memorial) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:42 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | Air Canada | E75S (Embraer E175SU) | Đã lên lịch | |
| 09:49 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 09:53 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | DHL | B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Chicago (Chicago O'Hare) | Delta Air Lines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 10:03 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:07 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | American Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:14 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:22 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:28 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:33 | Lakeland (Lakeland Municipal) | Jet Linx Aviation | H25C (Hawker Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 10:41 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:43 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:57 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Minneapolis (Minneapolis St Paul International) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 11:02 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 11:03 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | JetBlue | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:11 | Minneapolis (Minneapolis St Paul International) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 11:22 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Great Bermuda (Bermuda L.F Wade International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 11:28 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 11:37 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 11:52 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:04 | Philadelphia (Philadelphia/Wilmington Int'l) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 12:08 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:13 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 12:13 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 12:13 | Saranac Lake (Saranac Lake Adirondack) | Cape Air | P212 (Tecnam P2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 12:14 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-342) | Đã lên lịch | |
| 12:18 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 12:22 | Milan (Milan Malpensa) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:22 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 12:26 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:26 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:29 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:29 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Nagoya (Nagoya Chubu Centrair International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 12:32 | Nürnberg (Nuremberg) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:32 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | P212 (Tecnam P2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:34 | Chicago (Chicago O'Hare) | Delta Air Lines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 12:34 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-342) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-342) | Đã lên lịch | |
| 12:42 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:44 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | New Bedford (Fall River) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Greenville (Greenville Downtown) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 12:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:49 | Nürnberg (Nuremberg) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:52 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:53 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Chicago (Chicago O'Hare) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Nantucket (Nantucket Memorial) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:03 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:04 | Nagoya (Nagoya Chubu Centrair International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:09 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:14 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:21 | Accra (Accra Kotoka International) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 13:22 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:26 | Punta Cana (Punta Cana International) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 13:29 | Augusta (Augusta) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:32 | Punta Cana (Punta Cana International) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Luân Đôn (London Luton) | MHS Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 13:34 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:36 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | P212 (Tecnam P2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | DHL | B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:39 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Tampa (Tampa St.Pete/Clearwater) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:44 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:44 | Nürnberg (Nuremberg) | American Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 13:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 13:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 13:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:49 | Punta Cana (Punta Cana International) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 13:51 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 13:53 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 13:54 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-4H6(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:59 | Saranac Lake (Saranac Lake Adirondack) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | Air Canada | E75S (Embraer E175SU) | Đã lên lịch | |
| 14:01 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:02 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 14:03 | Luân Đôn (London Luton) | MHS Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Nashville (Nashville Metropolitan) | Jet Charter | F900 (Dassault Falcon 900EX) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | American Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:08 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:17 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Swiss | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Shannon (Sân bay Shannon) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253N) | Đã lên lịch | |
| 14:23 | Raleigh (Raleigh/Durham) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 14:29 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Boston (Boston Logan International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:31 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:34 | Boston (Boston Logan International) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:38 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:53 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 14:56 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:02 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 15:04 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:06 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Des Moines (Des Moines International) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B763 (Boeing 767-316(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:14 | Boston (Boston Logan International) | Delta Air Lines | E75S (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B763 (Boeing 767-316(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:17 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:19 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:19 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:21 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Lebanon (Lebanon Municipal) | Cape Air | P212 (Tecnam P-2012 Traveller) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Topeka (Forbes Field) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 15:26 | Amman (Amman Queen Alia International) | Royal Jordanian | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:26 | Orlando (Orlando International) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 15:28 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | American Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Amman (Amman Queen Alia International) | Royal Jordanian | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:31 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:36 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:36 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 15:36 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 15:38 | Westhampton (Suffolk County) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 15:39 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:42 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:42 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 15:50 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 15:50 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Albany (Albany International) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 15:53 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 15:59 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A333 (Airbus A330-323) | Đã lên lịch |
| 16:01 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 16:05 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch |
| 16:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HQF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:08 | Shannon (Sân bay Shannon) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:13 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) | American Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Contour Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 16:21 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:22 | Halifax (Halifax Stanfield International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:23 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:24 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:24 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:26 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:27 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:28 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:28 | Rio de Janeiro (Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão) | Delta Air Lines | B763 (Boeing 767-332(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Raleigh (Raleigh/Durham) | American Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 16:31 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:32 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 16:36 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:37 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:41 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:41 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:42 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:42 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:43 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:44 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:47 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 16:48 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:49 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | DL231 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch |
| 16:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Hyannis (Hyannis Barnstable) | Cape Air | C402 (Cessna 402C) | Đã lên lịch | |
| 16:57 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 16:58 | Santiago De Los Caballeros (Santiago Cibao International) | JetBlue | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:59 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:59 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:01 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:02 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:06 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:07 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Nürnberg (Nuremberg) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:14 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:14 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 17:16 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 17:18 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale Executive) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 17:21 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:23 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 17:25 | Miami (Miami Opa Locka) | Contour Aviation | GLEX (Bombardier Global Express) | Đã lên lịch | |
| 17:26 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:26 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:27 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:31 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 17:43 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Norfolk (Sân bay quốc tế Norfolk) | Jet Linx Aviation | H25C (Hawker Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 18:01 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:03 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:11 | St Johns (St John's International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:14 | Manchester (Manchester) | Privilege Style | B772 (Boeing 777-219(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:17 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:17 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 18:17 | Boston (Boston Logan International) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 18:21 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Privilege Style | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 18:23 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 18:28 | St. Maarten (St Maarten Princess Juliana International) | JetBlue | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:42 | Milan (Milan Malpensa) | Emirates | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 18:43 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 18:49 | Shannon (Sân bay Shannon) | Air X Charter | A343 (Airbus A340-312) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Shannon (Sân bay Shannon) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 18:56 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 18:59 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:03 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:06 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:07 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:07 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:08 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:11 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:12 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:12 | St Kitts (St Kitts Robert L. Bradshaw Int) | Delta Air Lines | B738 (Boeing 737-832) | Đã lên lịch | |
| 19:14 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:16 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:18 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:19 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:22 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:23 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:24 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:24 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:27 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:27 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:28 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:28 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:31 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:32 | Thành phố Mexico (Mexico City Benito Juarez International) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:38 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:43 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 19:53 | Basel (EuroAirport Swiss) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:54 | Providenciales (Providenciales International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 19:54 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 19:57 | Nürnberg (Nuremberg) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:03 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Shannon (Sân bay Shannon) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:06 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:08 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:08 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 20:09 | Denver (Denver International) | JetBlue | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:11 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:12 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:14 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4HAF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Norse | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:18 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:22 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:23 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 20:24 | Accra (Accra Kotoka International) | Delta Air Lines | B763 (Boeing 767-332(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:38 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:38 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:39 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberojet | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:49 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberojet | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:56 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberojet | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:57 | 8C4306 | Wilmington (Clinton Field) | Air Transport International | B763 | Đã lên lịch |
| 20:59 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberojet | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Delta Air Lines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | LEVEL | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | EuroAtlantic Airways | B772 (Boeing 777-243(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:26 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:28 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:33 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:34 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:35 | Chicago (Chicago O'Hare) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:36 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 21:37 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | EuroAtlantic Airways | B772 (Boeing 777-243(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:37 | Columbus (Columbus Rickenbacker) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Georgetown (Georgetown Cheddi Jagan International) | JetBlue | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 21:44 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | EuroAtlantic Airways | B772 (Boeing 777-243(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:47 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | EuroAtlantic Airways | B772 (Boeing 777-243(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:47 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 21:53 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | LEVEL | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 21:53 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-467F) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Detroit (Detroit Wayne County) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 21:56 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 22:03 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:19 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:26 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:38 | New Orleans (New Orleans L. Armstrong Int'l) | JetBlue | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:45 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:47 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 22:47 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:48 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:58 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 22:58 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:02 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:02 | Manchester (Manchester) | Aer Lingus | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 23:03 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | JetBlue | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:09 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:09 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:12 | West Palm Beach (Sân bay quốc tế Palm Beach) | JetBlue | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:14 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:28 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:37 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:38 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:38 | Reno (Reno/Tahoe International) | JetBlue | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:41 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B748 (Boeing 747-8R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:48 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Cargolux | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
| 23:54 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Cathay Pacific | B748 (Boeing 747-867F) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế John F. Kennedy (Thành phố New York) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế John F. Kennedy.