Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 10:50 | GL9301 | Ilimanaq Harbour (Ilimanaq Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 11:15 | GL3181 | Ilulissat (Ilulissat) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 11:25 | GL9301 | Ilimanaq Harbour (Ilimanaq Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 11:55 | GL9303 | Ilimanaq Harbour (Ilimanaq Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 12:30 | GL9323 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 12:50 | GL9303 | Akunnaaq Off-Line Point (Akunnaaq Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 13:15 | GL162 | Aasiaat (Aasiaat) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 13:35 | GL9315 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
| 13:40 | GL9303 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 14:00 | GL162 | Aasiaat (Aasiaat) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 14:00 | GL9303 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 14:55 | GL9303 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 15:20 | GL9303 | Ikamiut Off-Line Point (Ikamiut Heliport) | Air Greenland | EC5 | Đã lên lịch |
| 15:25 | GL1120 | Disko Øer (Qeqertarsuaq) | Air Greenland | DH2 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Qasigiannguit (Qasigiannguit) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Qasigiannguit.