Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Jacksonville bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 07:30 | Atlanta (Atlanta De Kalb/Peachtree) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 07:42 | Great Harbour Cay (Great Harbour) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Washington (Washington Dulles International) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Atlanta (Atlanta De Kalb/Peachtree) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Atlanta (Atlanta De Kalb/Peachtree) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 08:18 | Cảng Marsh (Marsh Harbour) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 08:48 | Cảng Marsh (Marsh Harbour) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Quận Westchester (Westchester County Apt) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 10:48 | Aruba (Aruba Reina Beatrix) | NetJets | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | B738 (Boeing 737-823) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Wilmington (Wilmington New Hanover County) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | St. Maarten (St Maarten Princess Juliana International) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Cảng Marsh (Marsh Harbour) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 13:06 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Teterboro (Teterboro Airport) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Savannah (Savannah Hilton Hd Int'l) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 14:03 | Miami (Miami Opa Locka) | Jet Linx Aviation | BE4W (Nextant 400XTi) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | San Juan (San Juan Luis Munoz Marin Int'l) | NetJets | CL35 (Bombardier Challenger 350) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Atlanta (Atlanta De Kalb/Peachtree) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Augusta (Augusta Bush Field) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Vidalia (Vidalia Municipal Airport) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 18:21 | Antigua (Antigua V.C. Bird International) | NetJets | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Tampa (Tampa International) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation Excel) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Montgomery (Montgomery Dannelly Field) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 35A) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Grand Rapids (Grand Rapids Gerald R. Ford International) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation Excel) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Jacksonville (Jacksonville) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Jacksonville.