Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 09:17 | Minot (Minot International) | Advanced Air | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 10:14 | Des Moines (Des Moines International) | Contour Aviation | C56X (Cessna Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:43 | Teterboro (Teterboro Airport) | Advanced Air | CL30 (Bombardier Challenger 300) | Đã lên lịch | |
| 11:54 | San Jose (San Jose Norman Y. Mineta International) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 12:04 | Idaho Falls (Idaho Falls Regional) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Fresno (Fresno Yosemite International) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | Southern Airways Express | C55B (Cessna 550 Citation Bravo) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Seattle (Seattle Boeing Fld-King Co Int) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 15:21 | Chicago (West Chicago Du Page) | Phoenix Air | GLF4 (Gulfstream IV) | Đã lên lịch | |
| 16:09 | Billings (Billings Logan International) | Jet Linx Aviation | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:21 | Wichita (Wichita Mid-Continent) | Jet Linx Aviation | C55B (Cessna 550 Citation Bravo) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Kahului (Sân bay Kahului) | NetJets | GLEX (Bombardier Global 6000) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Thành phố Salt Lake (Salt Lake City International) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Jackson Hole (Jackson) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Jackson Hole.