Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:06 | Manchester (Manchester) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 00:38 | Manchester (Manchester) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 01:51 | Beja (Beja International) | Hi Fly | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 02:06 | Manchester (Manchester) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 02:11 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 02:44 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 02:57 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Luân Đôn (London Stansted) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 03:21 | Rotterdam (Rotterdam) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 03:46 | Manchester (Manchester) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Privilege Style | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 06:23 | Luân Đôn (London Stansted) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 08:18 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:21 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 11:27 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | Pakistan International Airlines | B77L (Boeing 777-240(LR)) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | KA585 | Bartletts (Bartletts) | Aero Nomad | 320 | Đã lên lịch |
| 17:15 | KA585 | Bartletts (Bartletts) | Aero Nomad | 320 | Đã lên lịch |
| 18:46 | Sofia (Sân bay Sofia) | GullivAir | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 19:14 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:43 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 19:52 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 20:37 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 21:26 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Privilege Style | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:27 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | GullivAir | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 21:48 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 22:28 | Split (Sân bay Split) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 23:13 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Islamabad International (Islamabad) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Islamabad International.