Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 5 tháng 6 | |||||
| 01:43 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:53 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:46 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:47 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:49 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:53 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:57 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:18 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:32 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Sunwing Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 13:22 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 14:37 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 15:38 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 17:01 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 19:26 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 20:52 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | Braathens International Airways | A319 | Đã lên lịch |
| 20:53 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 20:58 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 21:00 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 21:07 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 21:47 | TT2060 | Örebro (Sân bay Örebro) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch |
| 22:29 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Olympic Air | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Ioannina King Pyrros (Ioannina) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ioannina King Pyrros.