Giờ địa phương:
Greater Wilmington bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 07:00 | Morristown (Morristown Municipal) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Morristown (Morristown Municipal) | Jet Linx Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 08:51 | Savannah (Savannah Hilton Hd Int'l) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Bedford (Hanscom Field) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NGX) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Thành phố Atlantic (Atlantic City International) | Jet Linx Aviation | H25C (Hawker Beechcraft 1000) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Governors Harbour (Governor's Harbour) | NetJets | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Dallas (Redbird) | Contour Aviation | C560 (Cessna 560 Citation V) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dallas (Redbird) | Contour Aviation | C560 (Cessna Citation V) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dallas (Redbird) | Contour Aviation | C560 (Cessna Citation V) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | LF352 | Quận Westchester (Westchester County Apt) | Contour Aviation | E35L | Đã lên lịch |
| 19:25 | XP9583 | New Haven (New Haven) | Avelo Airlines | B738 | Đã lên lịch |
| 20:30 | XP8410 | Columbia (Columbia Metropolitan) | Avelo Airlines | B737 | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Greater Wilmington (Wilmington) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Greater Wilmington.