Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 07:43 | V7500 | Verona (Verona Villafranca) | Volotea | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch |
| 08:18 | Nantes (Nantes Atlantique) | Volotea | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:07 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Marseille (Marseille Provence) | Swiftair | B733 (Boeing 737-3Q8(SF)) | Đã lên lịch | |
| 10:17 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 11:21 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:37 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 12:09 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 12:36 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | B734 (Boeing 737-476(SF)) | Đã lên lịch | |
| 16:44 | V7500 | Marseille (Marseille Provence) | Volotea | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch |
| 17:24 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 18:51 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 19:11 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Lleida Alguaire (Lleida) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Lleida Alguaire.