Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 12:20 | GS7738 | Lô Châu (Luzhou Lantian) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 12:35 | GS7738 | Lô Châu (Luzhou Lantian) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 13:00 | GS7738 | Lô Châu (Luzhou Lantian) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 14:50 | GX7857 | Tế Ninh (Jining Qufu) | GX Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 16:50 | GX7857 | Tế Ninh (Jining Qufu) | GX Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 17:20 | GS7702 | Thường Đức (Changde Taohuayuan) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
| 17:55 | GS7738 | Lô Châu (Luzhou Lantian) | Tianjin Airlines | E90 | Đã lên lịch |
| 19:15 | GS7702 | Thường Đức (Changde Taohuayuan) | Tianjin Airlines | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch |
| 21:20 | GS7738 | Lô Châu (Luzhou Lantian) | Tianjin Airlines | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Huizhou (Huệ Châu) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Huizhou.