Đến tại Hong Kong International (HKG) - hôm nay


Khởi hành

Giờ địa phương:

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Thứ Ba, 23 tháng 4
04:00 EK9820 Sydney (Sydney Kingsford Smith) Emirates SkyCargo B77L (Boeing 777-F) Ước đoán 04:03
04:05 K4612 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Kalitta Air B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) Ước đoán 04:08
04:07 CC4275 Sydney (Sydney Kingsford Smith) Network Aviation B744 (Boeing 747-409F) Bị hoãn 04:31
04:19 HC211 Nottingham (Nottingham East Midlands) One Air B744 (Boeing 747-433(BDSF)) Ước đoán 03:22*
04:20 UO765 Phuket (Sân bay quốc tế Phuket) HK express A20N (Airbus A320-271N) Ước đoán 03:59
04:35 LD721 Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) DHL A306 (Airbus A300F4-605R) Ước đoán 04:14
04:35 BR6817 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) EVA Air Cargo B77L (Boeing 777-F) Đã hạ cánh 03:45
04:40 UO623 Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) HK express A321 (Airbus A321-231) Ước đoán 04:43
04:55 CK263 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) China Cargo Airlines 77F Đã lên lịch
04:55 YG9177 Lan Châu (Lanzhou Zhongchuan) YTO Cargo Airlines B752 (Boeing 757-223(PCF)) Đã lên lịch
05:00 UA877 San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) United Airlines B77W (Boeing 777-322(ER)) Ước đoán 04:39
05:00 CX811 Boston (Boston Logan International) Cathay Pacific A35K (Airbus A350-1041) Ước đoán 04:09
05:00 CX829 Toronto (Toronto Lester B Pearson) Cathay Pacific A35K (Airbus A350-1041) Ước đoán 04:05
05:00 TH6821 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur Sultan Abdul Aziz Shah) Raya Airways 74F Đã lên lịch
05:10 CX138 Sydney (Sydney Kingsford Smith) Cathay Pacific A35K (Airbus A350-1041) Ước đoán 05:02
05:10 CX53 Trùng Khánh (Chongqing Jiangbei International) Cathay Pacific 74N Đã lên lịch
05:10 RH354 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Hong Kong Air Cargo A332 (Airbus A330-243F) Ước đoán 04:12
05:15 QR8024 Doha (Doha Hamad International) Qatar Airways 77X Đã lên lịch
05:15 HB232 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Greater Bay Airlines B738 (Boeing 737-8FH) Ước đoán 04:43
05:17 CX2252 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) Cathay Pacific (Oneworld Livery) B77W (Boeing 777-367(ER)) Bị hoãn 05:43
05:35 CX865 Vancouver (Vancouver International) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 05:22
05:35 CX843 Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) Cathay Pacific A359 (Airbus A350-941) Ước đoán 04:26
05:50 PO769 Seoul (Seoul Incheon International) Polar Air Cargo 74Y Đã lên lịch
05:55 HX780 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Hong Kong Airlines A333 (Airbus A330-343) Đã lên lịch
06:00 CX873 San Francisco (Sân bay quốc tế San Francisco) Cathay Pacific A359 (Airbus A350-941) Ước đoán 05:39
06:00 SV962 Riyadh (Sân bay quốc tế quốc vương Khalid) Saudia Cargo B77L (Boeing 777-FFG) Ước đoán 05:13
06:00 UO629 Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) HK express A321 (Airbus A321-231) Bị hoãn 06:19
06:05 CX798 Jakarta (Jakarta Soekarno-Hatta) Cathay Pacific A333 (Airbus A330-343) Ước đoán 06:17
06:10 CX270 Amsterdam (Amsterdam Schiphol) Cathay Pacific A35K (Airbus A350-1041) Ước đoán 05:58
06:10 RH4569 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Hong Kong Air Cargo A332 (Airbus A330-243F) Đã lên lịch
06:15 CX260 Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 05:45
06:15 UK161 New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) Vistara A21N (Airbus A321-251NX) Ước đoán 05:56
06:20 CX3195 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Cathay Pacific Cargo B744 (Boeing 747-467F(ER)) Bị hoãn 13:26
06:20 RH352 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Hong Kong Air Cargo 33Y Đã lên lịch
06:25 CX234 Milan (Milan Malpensa) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 06:04
06:25 BML2561 Dhaka (Dhaka Hazrat Shahjalal International) 75C Đã lên lịch
06:45 CX14 Milan (Milan Malpensa) Cathay Pacific Cargo B748 (Boeing 747-867F) Ước đoán 06:19
06:45 CX216 Manchester (Manchester) Cathay Pacific A359 (Airbus A350-941) Ước đoán 06:26
06:45 CX881 Los Angeles (Los Angeles International) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 06:19
06:45 O3267 Ninh Ba (Ningbo Lishe International) SF Airlines 73F Đã lên lịch
06:50 CX698 New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 05:52
06:55 CX44 Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) Cathay Pacific Cargo B744 (Boeing 747-467F(ER)) Bị hoãn 07:47
06:55 CX382 Zürich (Sân bay Zürich) Cathay Pacific A35K (Airbus A350-1041) Ước đoán 07:00
07:13 CX77 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Cathay Pacific B748 Đã lên lịch
07:30 CX288 Frankfurt am Main (Frankfurt International) Cathay Pacific A359 (Airbus A350-941) Ước đoán 06:58
07:45 CX156 Brisbane (Sân bay Brisbane) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 07:17
07:50 CX3251 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) Cathay Pacific 74Y Đã lên lịch
07:55 CX252 Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) Cathay Pacific (Oneworld Livery) B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 07:30
08:00 HX762 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Hong Kong Airlines 330 Đã lên lịch
08:00 Y87907 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) Suparna Airlines 73F Đã lên lịch
08:05 CV9461 Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) Cargolux B748 (Boeing 747-8R7F) Ước đoán 08:17
08:10 ET3728 Liège (Sân bay Liège) Ethiopian Airlines 77X Đã lên lịch
08:10 5J272 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Cebu Pacific A339 (Airbus A330-941) Đã lên lịch
08:25 CV9521 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Cargolux 74Y Đã lên lịch
08:25 CV9522 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Cargolux 74Y Đã lên lịch
08:25 CV9521 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Cargolux 74F Đã lên lịch
08:25 CV9522 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Cargolux 74F Đã lên lịch
08:28 IOS9869 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Skybus B741 Đã lên lịch
08:30 5J150 Luzon (Angeles/Mabalacat Clark International) Cebu Pacific 320 Đã lên lịch
08:40 EK9882 Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) Emirates SkyCargo B77L (Boeing 777-F1H) Bị hoãn 09:48
08:45 CX55 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) Cathay Pacific 74Y Đã lên lịch
08:45 EK9880 Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) Emirates 74Y Đã lên lịch
08:50 CX2095 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Cathay Pacific B744 Đã lên lịch
08:50 BR891 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) EVA Air 781 Đã lên lịch
08:50 RH352 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Hong Kong Air Cargo 33Y Đã lên lịch
08:50 RH830 Thượng Hải (Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải) Hong Kong Air Cargo 33X Đã lên lịch
08:55 5J240 Cebu (Sân bay quốc tế Mactan-Cebu) Cebu Pacific 32Q Đã lên lịch
08:58 5C853 Liège (Sân bay Liège) Challenge Airlines B744 (Boeing 747-4EVF(ER)) Bị hoãn 09:16
09:00 HX768 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Hong Kong Airlines 320 Đã lên lịch
09:10 CI933 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) China Airlines B738 (Boeing 737-8AL) Đã lên lịch
09:10 CX449 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) Cathay Pacific 77W Đã lên lịch
09:10 CX694 New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) Cathay Pacific 773 Đã lên lịch
09:15 CI601 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) China Airlines B738 (Boeing 737-8AL) Đã lên lịch
09:35 CX624 Bengaluru (Bengaluru Kempegowda International) Cathay Pacific A359 (Airbus A350-941) Đã lên lịch
09:38 IOS9159 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Skybus B741 Đã lên lịch
09:45 5J110 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Cebu Pacific A339 (Airbus A330-941) Đã lên lịch
09:55 CX2099 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Cathay Pacific B744 Đã lên lịch
09:55 CX407 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Cathay Pacific 333 Đã lên lịch
09:55 UO697 Jeju (Sân bay quốc tế Jeju) HK express 320 Đã lên lịch
10:00 FD508 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia (Kingpower.com Livery) A320 (Airbus A320-214) Đã lên lịch
10:00 5Y8049 Seoul (Seoul Incheon International) Atlas Air 74F Đã lên lịch
10:05 BR851 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) EVA Air 321 Đã lên lịch
10:05 CI903 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) China Airlines A333 (Airbus A330-302) Đã lên lịch
10:10 PR300 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Philippine Airlines 321 Đã lên lịch
10:13 IOS8051 Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) Skybus B741 Đã lên lịch
10:15 UO625 Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) HK express 321 Đã lên lịch
10:20 CX738 Dubai (Dubai International) Cathay Pacific B77W (Boeing 777-367(ER)) Ước đoán 10:18
10:20 MU2901 Vô Tích (Wuxi Sunan Shuofang) China Eastern Airlines A320 (Airbus A320-214) Đã lên lịch
10:20 TR978 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) Scoot 32Q Đã lên lịch
10:25 MU9623 Côn Minh (Sân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh) China Eastern Airlines B738 (Boeing 737-89P) Đã lên lịch
10:30 AK2281 Penang (Penang International) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
10:30 CX912 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Cathay Pacific 333 Đã lên lịch
10:30 HX499 Trùng Khánh (Chongqing Jiangbei International) Hong Kong Airlines 320 Đã lên lịch
10:30 MU765 Nam Kinh (Nanjing Lukou International) China Eastern Airlines A20N (Airbus A320-251N) Đã lên lịch
10:35 MF8715 Tấn Giang (Quanzhou Jinjiang) Xiamen Air B738 (Boeing 737-86N) Đã lên lịch
10:55 BR845 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) EVA Air 321 Đã lên lịch
10:55 HX129 Hàng Châu (Sân bay quốc tế Tiêu Sơn Hàng Châu) Hong Kong Airlines 32S Đã lên lịch
10:55 KE171 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air A333 (Airbus A330-323) Đã lên lịch
10:55 OM297 Ulaanbaatar (Ulaanbaatar Chinggis Khaan International) MIAT Mongolian Airlines 737 Đã lên lịch
11:00 MU721 Thượng Hải (Shanghai Hongqiao International) China Eastern Airlines A321 (Airbus A321-231) Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian đến chuyến bay tại Hong Kong International (Hồng Kông) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Hong Kong International.

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tương tự cho các mục đích khác nhau. Đọc chính sách bảo mật. Nếu bạn sử dụng trang web bạn đồng ý với họ.