Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:58 | Syracuse (Sân bay quốc tế Syracuse Hancock) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 12:59 | Orlando (Orlando Herndon) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Quận Westchester (Westchester County Apt) | NetJets | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Lincoln (Lincoln) | Jet Linx Aviation | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 17:23 | LF562 | Birmingham (Birmingham New Street Rail Station) | Contour Aviation | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 17:24 | Cleveland (Cleveland Hopkins International) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | DJ811 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Maersk Air Cargo | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch |
| 22:06 | Monterrey (Sân bay quốc tế General Mariano Escobedo) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Greenville-Spartanbur (Greenville) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Greenville-Spartanbur.