Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 08:46 | Milan (Milan Parma) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 09:01 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Luxwing | BE20 (Beech King Air 200C) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Paris (Le Bourget) | Luxwing | C510 (Cessna Citation Mustang) | Đã lên lịch | |
| 10:17 | Venice (Venice Marco Polo) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Alicante (Sân bay Alicante) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 10:36 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 10:59 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | BE20 (Beech 200 Super King Air) | Đã lên lịch | |
| 11:19 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 11:46 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C510 (Cessna Citation Mustang) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Luân Đôn (London Stansted) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Olbia (Olbia Costa Smeralda) | Luxwing | BE20 (Beech King Air 200C) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 13:01 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:11 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C510 (Cessna Citation Mustang) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Luân Đôn (Biggin Hill) | Luxwing | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 13:34 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 13:52 | Olbia (Olbia Costa Smeralda) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 14:09 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | RP1022 | Figari (Figari Sud-Corse) | Budapest Aircraft Service | E120 (Embraer EMB-120 Brasilia) | Đã lên lịch |
| 14:54 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 15:33 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 15:36 | Rome (Rome Ciampino) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 15:39 | Florence (Florence Amerigo Vespucci Peretola) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 15:44 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 16:02 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Praha (Prague Ruzyne) | USC | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 16:57 | Paris (Le Bourget) | Luxwing | C510 (Cessna Citation Mustang) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Ibiza (Ibiza) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:47 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:42 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:53 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 19:19 | Rome (Rome Ciampino) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Baccarini (Grosseto) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Baccarini.