Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 08:30 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Adalia (Antalya) | Corendon Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:03 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:41 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:49 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:52 | Milan (Milan Orio al Serio) | Trade Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 09:58 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:06 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:09 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:13 | Brussel (Brussels) | TUI | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 10:14 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:18 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:24 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:29 | Düsseldorf (Duesseldorf Weeze) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:32 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:43 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:43 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:04 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:12 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:24 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:32 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:39 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:43 | HV134 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch |
| 11:45 | HV134 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch |
| 11:46 | HV134 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch |
| 11:47 | HV134 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch |
| 11:56 | Kassel (Kassel Calden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:22 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:29 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:44 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:44 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Wilhelmshaven (Wilhelmshaven) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:47 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:47 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:48 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:49 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:53 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:53 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Düsseldorf (Duesseldorf Weeze) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:02 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:02 | Wilhelmshaven (Wilhelmshaven) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:03 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Knock (Knock Ireland West) | Aer Lingus | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:09 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:09 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:09 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Nürnberg (Nuremberg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:12 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:12 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:14 | Kassel (Kassel Calden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:14 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:16 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:16 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Go2Sky | B738 (Boeing 737-8K5) | Đã lên lịch | |
| 13:17 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | Skjern (Stauning Vestjyllands Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | GR804 | Guernsey Airport (Guernsey) | Aurigny | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch |
| 13:20 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:21 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:22 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:22 | Dresden (Sân bay Dresden) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 13:23 | Laage (Rostock Laage) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:23 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:23 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:26 | Hazebrouck (Merville/Calonne) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:29 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:29 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:32 | Cuxhaven (Cuxhaven/Nordholz) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:33 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:36 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:38 | Laage (Rostock Laage) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:38 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:39 | Nürnberg (Nuremberg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:39 | Düsseldorf (Moenchen-gl. - Dus Exp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Emden (Emden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Luân Đôn (London Southend) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:43 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Düsseldorf (Duesseldorf Weeze) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:47 | Erfurt (Erfurt-Weimar) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:47 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:48 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:49 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:53 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:53 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:54 | Leipzig (Leipzig/Halle) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:56 | Venice (Venice Marco Polo) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 13:56 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:56 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:58 | Braunschweig (Braunschweig) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:59 | Laage (Rostock Laage) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Lille (Lille Lesquin) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:01 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:02 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:02 | Courtrai (Kortrijk) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:04 | Copenhagen (Roskilde Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:06 | Adalia (Antalya) | Corendon Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 14:06 | Laage (Rostock Laage) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:09 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:11 | Cuxhaven (Cuxhaven/Nordholz) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Saarbrücken (Saarbruecken) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Laage (Rostock Laage) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Kiel (Kiel-Holtenau) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Dortmund (Dortmund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:16 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:18 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:21 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:29 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 14:37 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Cuxhaven (Cuxhaven/Nordholz) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:44 | Odense (Beldringe) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:54 | Siegen (Siegerland Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | Liège (Sân bay Liège) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:13 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:17 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:27 | Nürnberg (Nuremberg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:41 | Emden (Emden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:51 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Dresden (Sân bay Dresden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:04 | Hamburg (Lubeck Blankensee) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:07 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 16:07 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:16 | Nürnberg (Nuremberg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:17 | Kiel (Kiel-Holtenau) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:18 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:22 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:22 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:24 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:26 | Stuttgart (Stuttgart) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:26 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Cambridge (Cambridge) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:34 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:39 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:42 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:44 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:47 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Thal (St Gallen-Altenrhein) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:53 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:01 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:09 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:09 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:14 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:17 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:17 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:18 | Kiel (Kiel-Holtenau) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:18 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:19 | Emden (Emden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:22 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:36 | Thal (St Gallen-Altenrhein) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:51 | Dortmund (Dortmund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:57 | Cambridge (Cambridge) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Sønderborg (Sonderborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:32 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:37 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:47 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:49 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:54 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:01 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:01 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:08 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:14 | Düsseldorf (Duesseldorf Weeze) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:17 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:18 | Den Helder (De Kooy/Den Helder Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:21 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:26 | Szczecin (Szczecin Goleniow) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:26 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:29 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:31 | Ostend (Sân bay quốc tế Ostend-Bruges) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:43 | Karlsruhe (Karlsruhe/Baden-Baden Baden Airpark) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:44 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:46 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 19:52 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:06 | Luân Đôn (London Southend) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:06 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:07 | Erfurt (Erfurt-Weimar) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:09 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:14 | Siegen (Siegerland Airport) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:16 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:16 | Kassel (Kassel Calden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Liège (Sân bay Liège) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:17 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Leipzig (Leipzig/Halle) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:21 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:23 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:26 | Aarhus (Sân bay Aarhus) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:29 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:32 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:33 | Nürnberg (Nuremberg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:33 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:33 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:34 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:37 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:38 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:41 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:41 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:42 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:43 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:43 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:43 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:44 | Kassel (Kassel Calden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:47 | Szczecin (Szczecin Goleniow) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:47 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:47 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:48 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Malmö (Malmo) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Le Touquet-Paris-Plage (Le Touquet) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:52 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:54 | Liège (Sân bay Liège) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 20:56 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:02 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:04 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:04 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Aalborg (Aalborg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:09 | Dortmund (Dortmund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:14 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:17 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:17 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:18 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:19 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:21 | Leipzig (Leipzig/Halle) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:26 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:27 | Antwerpen (Sân bay quốc tế Antwerp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:31 | Hannover (Hannover) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:38 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:39 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:40 | Oslo (Sandefjord Torp) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:43 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:44 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:47 | Le Havre (Octeville) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:48 | Bournemouth (Bournemouth International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:52 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Bremen (Bremen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:01 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:03 | Luân Đôn (London Southend) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:03 | Esbjerg (Sân bay Esbjerg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Hamburg (Lubeck Blankensee) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Rotterdam (Rotterdam) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:08 | Hamburg (Hamburg) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:09 | Münster (Muenster/Osnabrueck International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:23 | Embrach/Rorbas (Embrach/Rorbas Railway Station) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:24 | Kassel (Kassel Calden) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:32 | Bournemouth (Bournemouth International) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:32 | Thal (St Gallen-Altenrhein) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:33 | Leipzig (Leipzig/Halle) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:33 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:34 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:42 | Toussus-le-Noble (Toussus-le-noble) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 22:54 | Billund (Sân bay Billund) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Groningen Eelde (Groningen) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Groningen Eelde.